拼
朵花
HSK3n 0 · Lv.1
duǒhuā
bông hoa; đoá hoa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 这是指一种植物的花朵,通常具有美丽的外观和香气。
等级
义项 ①n≈HSK3
bông hoa; đoá hoa
这是指一种植物的花朵,通常具有美丽的外观和香气。
免费例句
他摘了一朵花送给妈妈。
tā zhāi le yì duǒ huā sòng gěi māma.
≈HSK2
Cậu ấy hái một bông hoa tặng mẹ.
He picked a flower and gave it to his mother.
她手里拿着一朵花。
Tā shǒu lǐ názhe yī duǒ huā.
≈HSK2
Cô ấy cầm một bông hoa trên tay.
She is holding a flower in her hand.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分