WinHSK

机床

HSK1n
0 · Lv.1
jīchuánɡ

cỗ máy; máy công cụ

machine tool 自动程序控制 机床 automatic program-controlled machine tool 重型 机床 heavy-duty machine tool 木工 机床 woodworking machine tool 精密 机床 precision machine tool 金属切削 机床 metal cutting machine tool 机床 零部件 machine tool element

漢越 cơ sàng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 广义的机床指工作母机、狭义的指金属切削机床
义项 nHSK1

cỗ máy; máy công cụ

广义的机床指工作母机、狭义的指金属切削机床

免费例句

我们公司购买了新的机床。

Wǒmen gōngsī gòumǎi le xīn de jīchuáng.

HSK6

Công ty chúng tôi đã mua máy công cụ mới.

Our company purchased new machine tools.

机床可以精确切割金属。

Jīchuáng kěyǐ jīngquè qiēgē jīnshǔ.

HSK6

Máy công cụ có thể cắt kim loại chính xác.

Machine tools can cut metal precisely.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan