拼
机床
HSK1n 0 · Lv.1
jīchuánɡ
cỗ máy; máy công cụ
machine tool 自动程序控制 机床 automatic program-controlled machine tool 重型 机床 heavy-duty machine tool 木工 机床 woodworking machine tool 精密 机床 precision machine tool 金属切削 机床 metal cutting machine tool 机床 零部件 machine tool element
漢越 cơ sàng
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分