WinHSK

机票

HSK2n
0 · Lv.1
jīpiào

vé máy bay

air ticket 预订 机票 make flight reservations

漢越 cơ phiếu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种充满复杂代码的交通票据,版面格式已经全球统一
义项 nHSK2

vé máy bay

一种充满复杂代码的交通票据,版面格式已经全球统一

免费例句

我买了一张机票。

Wǒ mǎi le yī zhāng jīpiào.

HSK3

Tôi đã mua một vé máy bay.

I bought a plane ticket.

我记得把机票拿出来了,怎么找不到了呢?

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50