拼
机舱
HSK7-9n 0 · Lv.1
jīcāng
khoang tàu (tàu biển)
passenger compartment (of an aircraft); cabin
漢越 cơ thương
例句
Câu ví dụ免费例句
在飞机飞行的高度,空气十分稀薄,温度极低,人在机舱外根本无法生存。
≈HSK5
如果你容易晕机,应该避免坐在飞机机舱后方。
≈HSK6
飞行员正在机舱内检查设备。
Fēixíngyuán zhèngzài jīcāng nèi jiǎnchá shèbèi.
≈HSK6
Phi công đang kiểm tra thiết bị trong khoang.
The pilot is checking the equipment in the cockpit.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分