拼
机芯
HSK7-9n 0 · Lv.1
jīxīn
máy đồng hồ
inner works (of a clock, etc)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 钟表等机械内部的机件
等级
义项 ①n≈HSK7-9
máy đồng hồ
钟表等机械内部的机件
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
máy đồng hồ
inner works (of a clock, etc)
máy đồng hồ
钟表等机械内部的机件