拼
机遇
HSK6n 0 · Lv.1
jīyù
cơ hội; thời cơ
漢越 cơ ngộ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 好的境遇; 机会
等级
义项 ①n≈HSK6
cơ hội; thời cơ
好的境遇; 机会
免费例句
你要珍惜这个机遇。
Nǐ yào zhēnxī zhège jīyù.
≈HSK5
Bạn nên trân trọng cơ hội này.
You should cherish this opportunity.
我们要抓住这个机遇。
Wǒmen yào zhuāzhù zhège jīyù.
≈HSK5
Chúng ta phải nắm bắt cơ hội này.
We must seize this opportunity.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分