WinHSK

朽木

HSK7-9n
0 · Lv.1
xiǔ

gỗ mục (ví với những kẻ vô dụng, không thể uốn nắn nên người)

frowy [ 相关词条 ] 朽木不雕 rotten wood cannot be carved—a congenital defeatist cannot be taught to succeed; you can't teach old dogs new tricks 朽木不可雕也 朽木粪土 rotten wood and worthless soil—worthless/hopeless person; useless stuff

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 烂木头,比喻不可造就的人
义项 nHSK7-9

gỗ mục (ví với những kẻ vô dụng, không thể uốn nắn nên người)

烂木头,比喻不可造就的人

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan