拼
朽烂
HSK7-9v 0 · Lv.1
xiǔlàn
mục nát
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他用斧头砍掉了朽烂的树枝。
Tā yòng fǔtóu kǎn diàole xiǔlàn de shùzhī.
≈HSK6
Anh ấy dùng cái rìu để chặt bỏ những cành cây mục nát.
He chopped off the rotten branches with an axe.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分