拼
杀毒
HSK7-9v 0 · Lv.1
shādú
sát trùng; khử trùng; diệt khuẩn; tiệt trùng
漢越 sát độc
例句
Câu ví dụ免费例句
你应该定期给电脑杀毒。
Nǐ yīnggāi dìngqī gěi diànnǎo shā dú.
≈HSK5
Bạn nên diệt virus cho máy tính định kỳ.
You should regularly run antivirus software on your computer.
这个软件到底能杀什么毒?
zhège ruǎnjiàn dàodǐ néng shā shénme dú?
≈HSK5
Rốt cuộc thì phần mềm này có thể diệt được loại virus nào?
What kind of virus can this software actually kill?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分