拼
杀菌
HSK6v 0 · Lv.1
shājūn
sát trùng; khử trùng; diệt vi trùng (bằng ánh sáng, nhiệt độ, cồn, thuốc)
漢越 sát khuẩn
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
sát trùng; khử trùng; diệt vi trùng (bằng ánh sáng, nhiệt độ, cồn, thuốc)