拼
杂乱
HSK4adj 0 · Lv.1
záluàn
lộn xộn; tạp nham; lung tung; hỗn độn; chung chạ; xô bồ; lang chạ; lổn ngổn
漢越 tạp loạn
例句
Câu ví dụ免费例句
她忙着收拾杂乱的厨房。
Tā mángzhe shōushi záluàn de chúfáng.
≈HSK5
Cô ấy đang bận dọn dẹp căn bếp lộn xộn.
She is busy tidying up the messy kitchen.
房间里的物品摆放得很杂乱。
fáng jiān lǐ de wù pǐn bǎi fàng de hěn zá luàn.
≈HSK5
Đồ đạc trong phòng bày biện lộn xộn.
The items in the room are placed in a messy way.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分