拼
杂役
HSK7-9n 0 · Lv.1
záyì
công việc lặt vặt
odd-job man; handyman; general servant
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- odd jobs
- part-time worker
- 旧时统治者强迫人民从事的艰苦繁重的体力劳动
等级
义项 ①n≈HSK7-9
công việc lặt vặt
odd jobs
义项 ②n≈HSK7-9
nhân viên bán thời gian
part-time worker
义项 ③n≈HSK7-9
tạp dịch
旧时统治者强迫人民从事的艰苦繁重的体力劳动
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分