WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
杂志
HSK4
n
0 · Lv.1
zázhì
tạp chí; tập san
magazine; periodical; journal 这本 杂志
漢越 tạp chí
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
杂志架
zá zhì jià
HSK5
giá để tạp chí
杂志社
zá zhì shè
HSK4
tòa soạn tạp chí
报刊杂志
bào kān zá zhì
HSK6
báo chí
杂志记者
zá zhì jì zhě
HSK4
Nhà báo, ký giả
英文杂志
yīng wén zá zhì
HSK4
tạp chí tiếng anh
查词
复习
真题
工具
我的