拼
杂志
HSK4n 0 · Lv.1
zázhì
tạp chí; tập san
magazine; periodical; journal 这本 杂志
漢越 tạp chí
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 刊物
等级
义项 ①n≈HSK4
tạp chí; tập san
刊物
免费例句
房间里堆满了杂志。
Fángjiān li duī mǎn le zázhì.
≈HSK3
Trong phòng chất đầy tạp chí.
The room is piled up with magazines.
那是什么杂志?
Nà shì shénme zázhì?
≈HSK3
Đó là tạp chí gì?
What magazine is that?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分