WinHSK

杂志

HSK4n
0 · Lv.1
zázhì

tạp chí; tập san

magazine; periodical; journal 这本 杂志

漢越 tạp chí

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 刊物
义项 nHSK4

tạp chí; tập san

刊物

免费例句

房间里堆满了杂志。

Fángjiān li duī mǎn le zázhì.

HSK3

Trong phòng chất đầy tạp chí.

The room is piled up with magazines.

那是什么杂志?

Nà shì shénme zázhì?

HSK3

Đó là tạp chí gì?

What magazine is that?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。