拼
杂技
HSK7-9n 0 · Lv.1
zájì
xiếc; tạp kỹ
漢越 tạp kĩ
例句
Câu ví dụ免费例句
他从小就学习杂技。
Tā cóngxiǎo jiù xuéxí zájì.
≈HSK5
Anh ấy học xiếc từ nhỏ.
He has been learning acrobatics since childhood.
我非常喜欢看杂技。
Wǒ fēicháng xǐhuān kàn zájì.
≈HSK6
Tôi rất thích xem xiếc.
I really enjoy watching acrobatics.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分