拼
杂粮
HSK5n 0 · Lv.1
záliánɡ
hoa màu; các loại lương thực phụ (như ngô, cao lương, các loại đậu...); hoa mầu; màu
food grains other than wheat and rice; coarse food grains [such as maize, sorghum, oat, etc] 五谷 杂粮 various food crops
漢越 tạp lương
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 稻谷、小麦以外的粮食,如玉米、高粱、豆类等
等级
义项 ①n≈HSK5
hoa màu; các loại lương thực phụ (như ngô, cao lương, các loại đậu...); hoa mầu; màu
稻谷、小麦以外的粮食,如玉米、高粱、豆类等
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分