WinHSK

权且

HSK5adv
0 · Lv.1
quánqiě

tạm thời; tạm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 暂且;姑且
义项 advHSK5

tạm thời; tạm

暂且;姑且

免费例句

屋子太小,今晚权且住一宿,明天再想办法。

Wūzi tài xiǎo, jīn wǎn quánqiě zhù yī xiǔ, míngtiān zài xiǎng bànfǎ.

HSK6

Nhà nhỏ quá, tối nay tạm nghỉ lại một đêm, ngày mai tính tiếp.

The room is too small; let's stay here for tonight and figure something out tomorrow.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan