WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
权利
HSK5
n
0 · Lv.1
quánlì
quyền lợi; quyền; lợi ích
漢越 quyền lợi
字解构
Phân tích chữ
权
quán
HSK5
quả cân; cái cân
利
lì
HSK4
sắc; sắc bén
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
权利人
quán lì rén
HSK5
người có quyền lợi
权利声明
quán lì shēng míng
HSK7-9
tuyên bố quyền lợi
权利法案
quán lì fǎ àn
HSK5
dự luật quyền lực
权利要求
quán lì yāo qiú
HSK5
yêu cầu quyền lợi
维护权利
wéi hù quán lì
HSK6
quyền tự vệ
查词
复习
真题
工具
我的