拼
权杖
HSK7-9n 0 · Lv.1
quánzhàng
quyền trượng
wand (carried as an emblem of authority); staff of authority; crosier 主教的 权杖 bishop's crosier 元帅的 权杖 marshal's truncheon 国王的 权杖 king's sceptre
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于象征权力的杖状物品。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
quyền trượng
用于象征权力的杖状物品。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分