拼
权柄
HSK7-9n 0 · Lv.1
quánbǐng
quyền hành; quyền bính
power; authority 掌握 权柄 wield the sceptre―be in power/authority; be in the saddle
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 所掌握的权力
等级
义项 ①n≈HSK7-9
quyền hành; quyền bính
所掌握的权力
免费例句
他们因对手权柄在握,反抗也没用。
tāmen yīn duìshǒu quánbǐng zài wò, fǎnkàng yě méi yòng.
≈HSK6
Vì đối thủ có quyền hành trong tay, phản kháng cũng vô ích.
Because their opponent held all the power, resistance was useless.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分