WinHSK

权限

HSK7-9n
0 · Lv.1
quánxiàn

quyền hạn; thẩm quyền

漢越 quyền hạn

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 职权范围
义项 nHSK7-9

quyền hạn; thẩm quyền

职权范围

免费例句

你不能超越权限。

Nǐ bùnéng chāoyuè quánxiàn.

HSK5

Bạn không được vượt quá quyền hạn.

You cannot exceed your authority.

他没有足够的权限办事。

Tā méiyǒu zúgòu de quánxiàn bàn shì.

HSK5

Anh ấy không có đủ quyền hạn để giải quyết việc.

He doesn't have enough authority to handle the matter.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50