拼
李俊
HSK7-9n 0 · Lv.1
lǐjùn
Lý Tuấn
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
李俊今天没来上课。
Lǐ Jùn jīntiān méi lái shàngkè.
≈HSK1
Lý Tuấn hôm nay không đến lớp.
Li Jun didn't come to class today.
李俊是我的好朋友。
Lǐ Jùn shì wǒ de hǎo péngyou
≈HSK1
Lý Tuấn là bạn tốt của tôi.
Li Jun is my good friend.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分