WinHSK

杏子

HSK1n
0 · Lv.1
xìng

mơ (cây, quả)

apricot 杏子 酱 apricot jam

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
义项 nHSK1

mơ (cây, quả)

免费例句

这棵树上的杏子特别大。

Zhè kē shù shàng de xìngzi tèbié dà.

HSK3

Quả mơ trên cây này rất to.

The apricots on this tree are especially big.

这些杏子很甜,你尝尝吧。

Zhè xiē xìng zi hěn tián, nǐ cháng chang ba.

HSK4

Những quả mơ này rất ngọt, bạn thử đi!

These apricots are very sweet, have a taste.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan