拼
杏林
HSK1nlocal, n 0 · Lv.1
xìnglín
Quận Xinglin của thành phố Hạ Môn (đổi tên thành Haicang 海沧 区 vào năm 2003)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Xinglin district of Xiamen city (renamed Haicang 海沧区 in 2003)
- fig. honorific term for fine doctor (cf Dr Dong Feng 董奉, 3rd century AD, asked his patients to plant apricot trees instead of paying fees)
- forest of apricot trees
等级
义项 ①nlocal, n≈HSK1
Quận Xinglin của thành phố Hạ Môn (đổi tên thành Haicang 海沧 区 vào năm 2003)
Xinglin district of Xiamen city (renamed Haicang 海沧区 in 2003)
义项 ②nlocal, n≈HSK1
(nghĩa bóng) thuật ngữ kính trọng dành cho bác sĩ giỏi (xem bác sĩ Dong Feng 董 奉, thế kỷ thứ 3 sau Công nguyên, yêu cầu bệnh nhân của mình trồng cây mai thay vì trả phí)
fig. honorific term for fine doctor (cf Dr Dong Feng 董奉, 3rd century AD, asked his patients to plant apricot trees instead of paying fees)
义项 ③nlocal, n≈HSK1
rừng cây mơ
forest of apricot trees
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分