拼
杏林
HSK1nlocal, n 0 · Lv.1
xìnglín
Quận Xinglin của thành phố Hạ Môn (đổi tên thành Haicang 海沧 区 vào năm 2003)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Quận Xinglin của thành phố Hạ Môn (đổi tên thành Haicang 海沧 区 vào năm 2003)