WinHSK

杏树

HSK1n
0 · Lv.1
xìngshù

cây mơ

apricot tree

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

花园里有一棵杏树。

huāyuán li yǒu yī kē xìngshù

HSK4

Có một cây mơ trong vườn.

There is an apricot tree in the garden.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50