拼
杏核
HSK1n 0 · Lv.1
xìnghé
hạt quả hạnh; hạt mơ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 杏核是指杏子内部的种子,通常用于中药或食品中。
等级
义项 ①n≈HSK1
hạt quả hạnh; hạt mơ
杏核是指杏子内部的种子,通常用于中药或食品中。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hạt quả hạnh; hạt mơ
hạt quả hạnh; hạt mơ
杏核是指杏子内部的种子,通常用于中药或食品中。