WinHSK

杏花

HSK1n
0 · Lv.1
xìnghuā

hoa mơ; Hạnh hoa; hoa của cây hạnh

apricot blossom/flower

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 杏花是指杏树开出的花,通常在春季盛开,象征着春天的到来和生命的复苏。
义项 nHSK1

hoa mơ; Hạnh hoa; hoa của cây hạnh

杏花是指杏树开出的花,通常在春季盛开,象征着春天的到来和生命的复苏。

免费例句

杏花和碧桃都已经开过了。

Xìnghuā hé bìtáo dōu yǐjīng kāi guò le.

HSK5

Hoa hạnh và hoa bích đào đều đã nở xong rồi.

The apricot blossoms and the green peaches have already bloomed.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50