拼
杏黄
HSK1n 0 · Lv.1
xìnghuáng
màu vàng hơi đỏ; màu vàng đỏ
apricot colour; apricot yellow
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 黄而微红的颜色
等级
义项 ①n≈HSK1
màu vàng hơi đỏ; màu vàng đỏ
黄而微红的颜色
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
màu vàng hơi đỏ; màu vàng đỏ
apricot colour; apricot yellow
màu vàng hơi đỏ; màu vàng đỏ
黄而微红的颜色