WinHSK

材质

HSK6n
0 · Lv.1
cáizhì

chất liệu

texture of wood; quality of material 材质 粗糙/光滑/细密 be coarse-textured/smooth-textured/fine-textured

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 木材的质地; 材料的质地; 质料
义项 nHSK6

chất liệu

木材的质地; 材料的质地; 质料

免费例句

这块木头的材质很好。

Zhè kuài mùtou de cáizhì hěn hǎo.

HSK5

Chất liệu của khối gỗ này rất tốt.

The material of this piece of wood is very good.

这款手机的材质是金属。

zhè kuǎn shǒujī de cáizhì shì jīnshǔ

HSK5

Chất liệu của chiếc điện thoại này là kim loại.

The material of this phone is metal.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan