WinHSK

村邑

HSK1n
0 · Lv.1
cūn

ấp xóm; Làng; thôn xóm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 村邑是指农村地区的小型聚居地,通常由农民居住,具有一定的社会和经济功能。
义项 nHSK1

ấp xóm; Làng; thôn xóm

村邑是指农村地区的小型聚居地,通常由农民居住,具有一定的社会和经济功能。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan