WinHSK

村镇

HSK6n
0 · Lv.1
cūnzhèn

thôn trấn; thị trấn; thị xã; huyện thị; huyện lỵ

villages and small towns

漢越 thôn trấn

例句

Câu ví dụ
免费例句

村镇的空气非常清新。

Cūnzhèn de kōngqì fēicháng qīngxīn.

HSK5

Không khí ở thôn trấn rất trong lành.

The air in the village is very fresh.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan