拼
杜撰
HSK7-9adj 0 · Lv.1
dùzhuàn
bịa đặt; đặt chuyện; hư cấu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 没有根据地编造;虚构
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
bịa đặt; đặt chuyện; hư cấu
没有根据地编造;虚构
免费例句
这部小说纯属杜撰。
Zhè bù xiǎoshuō chúnshǔ dùzhuàn.
≈HSK6
Cuốn tiểu thuyết này hoàn toàn bịa đặt.
This novel is completely fabricated.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分