拼
杜马
HSK7-9n 0 · Lv.1
dùmǎ
Duma (hội đồng Nga)
Duma [Russian parliament]
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 俄罗斯议会下院。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Duma (hội đồng Nga)
俄罗斯议会下院。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Duma (hội đồng Nga)
Duma [Russian parliament]
Duma (hội đồng Nga)
俄罗斯议会下院。