WinHSK

杜鹃

HSK1n
0 · Lv.1
dùjuān

chim quyên; chim cuốc; thục điểu; cuốc cuốc; cuốc

azalea

漢越 đỗ quyên

例句

Câu ví dụ
免费例句

杜鹃花开得红艳艳的。

Dùjuānhuā kāi de hóngyànyàn de.

HSK5

Hoa đỗ quyên nở đỏ rực.

The azaleas are blooming bright red.

花园里种了很多杜鹃花。

huāyuán li zhòng le hěn duō dùjuānhuā

HSK5

Trong vườn trồng nhiều hoa đỗ quyên.

Many azaleas are planted in the garden.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50