拼
束发
HSK3n 0 · Lv.1
shùfā
băng đô
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- headband
- to bind one's hair
等级
义项 ①n≈HSK3
băng đô
headband
义项 ②n≈HSK3
buộc tóc của một người
to bind one's hair
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
băng đô
băng đô
headband
buộc tóc của một người
to bind one's hair