拼
杠子
HSK7-9n 0 · Lv.1
ɡànɡzi
đòn; gậy
thick line (esp drawn by a teacher) as a mark on a paper
漢越 cống tử
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 较粗的棍子
- 杠
- 杠
等级
义项 ①n≈HSK7-9
đòn; gậy
较粗的棍子
免费例句
屋里有一根旧杠子。
wū li yǒu yī gēn jiù gàngzi
≈HSK5
Trong nhà có một cái gậy cũ.
There is an old wooden bar in the house.
义项 ②n≈HSK7-9
xà (đơn, kép, lệch)
杠
义项 ③n≈HSK7-9
xà (đơn, kép, lệch)
杠
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分