拼
杠杠
HSK7-9n 0 · Lv.1
gànggàng
gạch thẳng đánh dấu (trong chấm bài)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 杠5.
- 杠7.
等级
义项 ①n≈HSK7-9
gạch thẳng đánh dấu (trong chấm bài)
杠5.
免费例句
在纸上画了一条杠杠。
zài zhǐ shang huà le yī tiáo gànggang
≈HSK5
Gạch thẳng đánh dấu trên trang giấy.
Draw a line on the paper.
义项 ②n≈HSK7-9
tiêu chuẩn nhất định
杠7.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分