WinHSK

条理

HSK7-9n
0 · Lv.1
tiáolǐ

mạch lạc; rõ ràng

漢越 điều lí

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 思维;言语;文字等的脉络或层次
  2. 生活;工作的秩序
义项 nHSK7-9

mạch lạc; rõ ràng

思维;言语;文字等的脉络或层次

免费例句

他的讲话非常有条理。

Tā de jiǎnghuà fēicháng yǒu tiáolǐ.

HSK5

Bài phát biểu của anh ấy rất mạch lạc.

His speech is very well-organized.

请把问题说得更有条理。

qǐng bǎ wèntí shuō de gèng yǒu tiáolǐ

HSK5

Vui lòng trình bày vấn đề rõ ràng hơn.

Please explain the problem more clearly.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

trật tự; thứ tự

生活;工作的秩序

免费例句

她把家务做得很有条理。

tā bǎ jiāwù zuò de hěn yǒu tiáolǐ

HSK5

Cô ấy làm việc nhà rất có trật tự.

She does the housework very methodically.

她的生活很有条理。

Tā de shēnghuó hěn yǒu tiáolǐ.

HSK5

Cuộc sống của cô ấy rất có trật tự.

Her life is very organized.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan