WinHSK

来宾

HSK7-9n
0 · Lv.1
láibīn

khách; khách mời; khách đến; người đến thăm

漢越 lai tân

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 来的客人,特指国家、团体邀请的客人
义项 nHSK7-9

khách; khách mời; khách đến; người đến thăm

来的客人,特指国家、团体邀请的客人

免费例句

小李说他很快就忙完了,希望大家能等他几分钟,他会来宾馆找我们的。

HSK2

各位来宾请就座。

Gèwèi láibīn qǐng jiùzuò.

HSK4

Kính mời quý vị khách quý ngồi xuống.

Dear guests, please take your seats.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50