拼
来宾市
HSK7-9nlocal, n 0 · Lv.1
láibīnshì
Thành phố Lai Tân
漢越
字解构
Phân tích chữ来láiHSK1đến, tới, xảy đến, xảy ra宾bīnHSK3khách; khách mời; khách trọ; du khách; người đến thăm市shìHSK1chợ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分