WinHSK

来往

HSK6v
0 · Lv.1
láiwǎng

đi lại; qua lại; tới lui; lai vãng; vãng lai

漢越 lai vãng

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50