拼
来自
HSK3v 0 · Lv.1
láizì
đến từ
漢越 lai tự
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 来自:汉语词语
等级
义项 ①v≈HSK3
đến từ
来自:汉语词语
免费例句
省女士来自北京。
shěng nǚ shì lái zì běi jīng
≈HSK1
Bà Tỉnh đến từ Bắc Kinh.
Ms. Sheng comes from Beijing.
我来自巴基斯坦。
Wǒ láizì Bājīsītǎn.
≈HSK1
Tôi đến từ Pakistan.
I come from Pakistan.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分