WinHSK

杨柳

HSK7-9n
0 · Lv.1
yánɡliǔ

cây dương và cây liễu; dương liễu

willow [ 相关词条 ] 杨柳科 [名] [植物] willow family

漢越 dương liễu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 杨树和柳树; 泛指柳树
义项 nHSK7-9

cây dương và cây liễu; dương liễu

杨树和柳树; 泛指柳树

免费例句

湖边种了很多杨柳。

Hú biān zhòng le hěn duō yángliǔ.

HSK5

Bên hồ trồng rất nhiều cây dương liễu.

Many willow trees are planted by the lake.

公园里有许多垂杨柳。

Gōngyuán li yǒu xǔduō chuíyángliǔ.

HSK5

Trong công viên có rất nhiều cây liễu rủ.

There are many weeping willows in the park.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50