WinHSK

杨梅

HSK7-9n
0 · Lv.1
yánɡméi

thanh mai; cây dâu rượu; cây dâu rừng

syphilis [ 相关词条 ] 杨梅疮 [名] syphilis 杨梅蜡 [名] bayberry wax 杨梅树 [名] strawberry tree 杨梅油

漢越 dương mai

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →