WinHSK

杨梅

HSK7-9n
0 · Lv.1
yánɡméi

thanh mai; cây dâu rượu; cây dâu rừng

syphilis [ 相关词条 ] 杨梅疮 [名] syphilis 杨梅蜡 [名] bayberry wax 杨梅树 [名] strawberry tree 杨梅油

漢越 dương mai

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.