WinHSK

杨炯

HSK1n
0 · Lv.1
yángjiǒng

Yang Jiong

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 人名,初唐诗人。
义项 nHSK1

Yang Jiong

人名,初唐诗人。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan