拼
杭纺
HSK1n 0 · Lv.1
hángfǎng
tơ lụa Hàng Châu; lụa Hàng Châu
soft plain-weave silk fabric made in Hangzhou
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指杭州出产的一种纺绸
等级
义项 ①n≈HSK1
tơ lụa Hàng Châu; lụa Hàng Châu
指杭州出产的一种纺绸
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分