拼
杭育
HSK1intj 0 · Lv.1
hángyù
dô ta; hò dô ta; hày dô (từ tượng thanh)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 多人一起从事重体力劳动时,为协调彼此的动作发出的声音
等级
义项 ①intj≈HSK1
dô ta; hò dô ta; hày dô (từ tượng thanh)
多人一起从事重体力劳动时,为协调彼此的动作发出的声音
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分